ground circuit
giọng máy của trình duyệt
ground circuit nghĩa là mạch đất.
Nghĩa của ground circuit
Danh từ
- Tech Mạch đất.
Câu hỏi thường gặp
ground circuit nghĩa là gì?
ground circuit (danh từ) nghĩa là mạch đất.
ground circuit nghĩa là mạch đất.
ground circuit (danh từ) nghĩa là mạch đất.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.