TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ground potential

giọng máy của trình duyệt

ground potential nghĩa là thế năng đất.

Nghĩa của ground potential

Danh từ

  1. Tech Thế năng đất.

Câu hỏi thường gặp

ground potential nghĩa là gì?

ground potential (danh từ) nghĩa là thế năng đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.