TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ground-reflected wave

giọng máy của trình duyệt

ground-reflected wave nghĩa là sóng phản xạ đất.

Nghĩa của ground-reflected wave

Danh từ

  1. Tech Sóng phản xạ đất.

Câu hỏi thường gặp

ground-reflected wave nghĩa là gì?

ground-reflected wave (danh từ) nghĩa là sóng phản xạ đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.