ground-squirrel
giọng máy của trình duyệt
ground-squirrel nghĩa là con sóc đất.
Nghĩa của ground-squirrel
Danh từ
- Động vật học Con sóc đất.
Dạng từ của ground-squirrel
| Số nhiều | ground squirrels |
Câu hỏi thường gặp
ground-squirrel nghĩa là gì?
ground-squirrel (danh từ) nghĩa là con sóc đất.