groundage
giọng máy của trình duyệt
groundage nghĩa là phí lưu cảng.
Nghĩa của groundage
Danh từ
- Hàng hải Phí lưu cảng.
Dạng từ của groundage
| Số nhiều | groundages |
Câu hỏi thường gặp
groundage nghĩa là gì?
groundage (danh từ) nghĩa là phí lưu cảng.