TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

group attribute

US/ ˈæ.trə.ˌbjuːt/ giọng máy của trình duyệt

group attribute nghĩa là Thuộc tính nhóm.

Nghĩa của group attribute

Danh từ

  1. Tech Thuộc tính nhóm.

Câu hỏi thường gặp

group attribute nghĩa là gì?

group attribute (danh từ) nghĩa là Thuộc tính nhóm.

group attribute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của group attribute: giọng Mỹ (US) / ˈæ.trə.ˌbjuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.