TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grunting-cow

US/ˈɡrən.tiɳ.ˈkɑʊ/ giọng máy của trình duyệt

grunting-cow nghĩa là bò rừng cái.

Nghĩa của grunting-cow

Danh từ

  1. Động vật học Bò rừng cái (Tây tạng).

Câu hỏi thường gặp

grunting-cow nghĩa là gì?

grunting-cow (danh từ) nghĩa là bò rừng cái.

grunting-cow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grunting-cow: giọng Mỹ (US) /ˈɡrən.tiɳ.ˈkɑʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.