grunting-ox
US/ˈɡrən.tiɳ.ˈɑːks/
giọng máy của trình duyệt
grunting-ox nghĩa là bò rừng đực.
Nghĩa của grunting-ox
Danh từ
- Động vật học Bò rừng đực (Tây tạng).
Dạng từ của grunting-ox
| Số nhiều | grunting oxen |
Câu hỏi thường gặp
grunting-ox nghĩa là gì?
grunting-ox (danh từ) nghĩa là bò rừng đực.
grunting-ox phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grunting-ox: giọng Mỹ (US) /ˈɡrən.tiɳ.ˈɑːks/.