TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Guangdong

UK/ɡwæŋˈdʊŋ/ US/ˈɡwɑŋˈdʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Guangdong nghĩa là quảng đông.

Nghĩa của Guangdong

Danh từ riêng

  1. Quảng Đông.

Câu hỏi thường gặp

Guangdong nghĩa là gì?

Guangdong (danh từ riêng) nghĩa là quảng đông.

Guangdong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Guangdong: giọng Anh (UK) /ɡwæŋˈdʊŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡwɑŋˈdʊŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.