TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guanidine

US/ˈɡwɑː.nə.ˌdin/ giọng máy của trình duyệt

guanidine nghĩa là Guanidin.

Nghĩa của guanidine

Danh từ

  1. Hoá học Guanidin.

Dạng từ của guanidine

Số nhiềuguanidines

Câu hỏi thường gặp

guanidine nghĩa là gì?

guanidine (danh từ) nghĩa là Guanidin.

guanidine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guanidine: giọng Mỹ (US) /ˈɡwɑː.nə.ˌdin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.