TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guardedness

US/ˈɡɑːr.dəd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

guardedness nghĩa là Xem guarded.

Nghĩa của guardedness

Danh từ

  1. Xem guarded

Dạng từ của guardedness

Số nhiềuguardednesses

Câu hỏi thường gặp

guardedness nghĩa là gì?

guardedness (danh từ) nghĩa là Xem guarded.

guardedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guardedness: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːr.dəd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.