TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guilder

UK/ˈɡɪldə/ US/ˈɡɪldɚ/ giọng máy của trình duyệt

guilder nghĩa là đồng gunđơn.

Nghĩa của guilder

Danh từ

  1. Đồng gunđơn (tiền Hà-lan).

Dạng từ của guilder

Số nhiềuguilders

Câu hỏi thường gặp

guilder nghĩa là gì?

guilder (danh từ) nghĩa là đồng gunđơn.

guilder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guilder: giọng Anh (UK) /ˈɡɪldə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪldɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.