TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gulch

UK/ɡʌlt͡ʃ/ US/ɡʌlt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

gulch nghĩa là mỹ khe sâu.

Nghĩa của gulch

Danh từ

  1. Mỹ khe sâu.

Dạng từ của gulch

Ngôi thứ ba số ítgulches
Hiện tại phân từ (-ing)gulching
Quá khứ phân từgulched
Quá khứgulched
Số nhiềugulches

Câu hỏi thường gặp

gulch nghĩa là gì?

gulch (danh từ) nghĩa là mỹ khe sâu.

gulch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gulch: giọng Anh (UK) /ɡʌlt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ɡʌlt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.