gulden
US/ˈɡuːl.dən/
giọng máy của trình duyệt
gulden nghĩa là đồng gunđơn.
Nghĩa của gulden
Danh từ
- Đồng gunđơn (tiền Hà-lan).
Dạng từ của gulden
| Số nhiều | guldens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gulden
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gulden nghĩa là gì?
gulden (danh từ) nghĩa là đồng gunđơn.
gulden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gulden: giọng Mỹ (US) /ˈɡuːl.dən/.