TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gulf of Mexico

giọng máy của trình duyệt

Gulf of Mexico nghĩa là vịnh mexico, vịnh méxico.

Nghĩa của Gulf of Mexico

Danh từ riêng

  1. Vịnh Mexico, vịnh México, vịnh Mễ Tây Cơ, vịnh Mễ, vịnh Mê-hi-cô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gulf of Mexico

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Gulf of Mexico nghĩa là gì?

Gulf of Mexico (danh từ riêng) nghĩa là vịnh mexico, vịnh méxico.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.