TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gulfy

UK/ˈɡʌlfi/ US/ˈɡʌlfi/ giọng máy của trình duyệt

gulfy nghĩa là có vực thẳm, có xoáy nước.

Nghĩa của gulfy

Tính từ

  1. Có vực thẳm; có xoáy nước.

Dạng từ của gulfy

So sánh hơnmore gulfy
So sánh nhấtmost gulfy

Câu hỏi thường gặp

gulfy nghĩa là gì?

gulfy (tính từ) nghĩa là có vực thẳm, có xoáy nước.

gulfy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gulfy: giọng Anh (UK) /ˈɡʌlfi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌlfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.