gully-hole
US/ˈɡʊ.li.ˈhoʊl/
giọng máy của trình duyệt
gully-hole nghĩa là lỗ cống thoát nước.
Nghĩa của gully-hole
Danh từ
- Lỗ cống thoát nước.
Dạng từ của gully-hole
| Số nhiều | gully-holes |
Câu hỏi thường gặp
gully-hole nghĩa là gì?
gully-hole (danh từ) nghĩa là lỗ cống thoát nước.
gully-hole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gully-hole: giọng Mỹ (US) /ˈɡʊ.li.ˈhoʊl/.