TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gulper

US/ˈɡəl.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

gulper nghĩa là Xem gulp.

Nghĩa của gulper

Danh từ

  1. Xem gulp

Dạng từ của gulper

Số nhiềugulpers

Câu hỏi thường gặp

gulper nghĩa là gì?

gulper (danh từ) nghĩa là Xem gulp.

gulper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gulper: giọng Mỹ (US) /ˈɡəl.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.