gum
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡʌm/
US/ɡʌm/
giọng máy của trình duyệt
gum nghĩa là chất gôm, kẹo gôm, dán dính, nướu.
Nghĩa của gum
Danh từ
- Chất gôm.
- Kẹo gôm.
- Nướu răng, lợi.
Ngoại động từ
- Dán dính.
Dạng từ của gum
| Số nhiều | gums |
| Ngôi thứ ba số ít | gums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gumming |
| Quá khứ phân từ | gummed |
| Quá khứ | gummed |
Họ từ của gum
Cụm từ, thành ngữ với gum
- gum arabic — Gôm Ả Rập.
Câu ví dụ với gum
- Chewing gum isn't allowed in the classroom. Không được nhai kẹo cao su trong lớp học.
- Do you have any gum? Bạn có kẹo cao su không?
- I often chew some mentholated gum after a meal. Tôi thường ăn kẹo cao su bạc hà sau bữa ăn
- I chewed the gum. Tôi đã nhai kẹo gum.
- He seemed to have red teeth because his gums were bleeding. Răng của anh ấy có vẻ đỏ lên vì nướu chảy máu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gum nghĩa là gì?
gum (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chất gôm, kẹo gôm, dán dính, nướu.
gum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gum: giọng Anh (UK) /ɡʌm/, giọng Mỹ (US) /ɡʌm/.