gumboil
US/ˈɡəm.ˌbɔɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
gumboil nghĩa là y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng.
Nghĩa của gumboil
Danh từ
- Y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng.
Dạng từ của gumboil
| Số nhiều | gumboils |
Câu hỏi thường gặp
gumboil nghĩa là gì?
gumboil (danh từ) nghĩa là y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng.
gumboil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gumboil: giọng Mỹ (US) /ˈɡəm.ˌbɔɪɫ/.