TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gumboil

US/ˈɡəm.ˌbɔɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

gumboil nghĩa là y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng.

Nghĩa của gumboil

Danh từ

  1. Y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng.

Dạng từ của gumboil

Số nhiềugumboils

Câu hỏi thường gặp

gumboil nghĩa là gì?

gumboil (danh từ) nghĩa là y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng.

gumboil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gumboil: giọng Mỹ (US) /ˈɡəm.ˌbɔɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.