gun-carriage
US/ˈɡən.ˈkɛr.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
gun-carriage nghĩa là xe chở pháo.
Nghĩa của gun-carriage
Danh từ
- Xe chở pháo.
Dạng từ của gun-carriage
| Số nhiều | gun carriages |
Câu hỏi thường gặp
gun-carriage nghĩa là gì?
gun-carriage (danh từ) nghĩa là xe chở pháo.
gun-carriage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gun-carriage: giọng Mỹ (US) /ˈɡən.ˈkɛr.ɪdʒ/.