TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gun-lock

US/ˈɡən.ˈlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

gun-lock nghĩa là khoá nòng.

Nghĩa của gun-lock

Danh từ

  1. Khoá nòng.

Câu hỏi thường gặp

gun-lock nghĩa là gì?

gun-lock (danh từ) nghĩa là khoá nòng.

gun-lock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gun-lock: giọng Mỹ (US) /ˈɡən.ˈlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.