TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gungy

UK/ˈɡʌnd͡ʒi/ US/ˈɡʌnd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

gungy nghĩa là bẩn thỉu.

Nghĩa của gungy

Tính từ

  1. Bẩn thỉu.

Dạng từ của gungy

So sánh hơngungier
So sánh nhấtgungiest

Câu hỏi thường gặp

gungy nghĩa là gì?

gungy (tính từ) nghĩa là bẩn thỉu.

gungy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gungy: giọng Anh (UK) /ˈɡʌnd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌnd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.