gunite
UK/ˈɡʌnaɪt/
US/ˈɡʌnaɪt/
giọng máy của trình duyệt
gunite nghĩa là bê tông phun, phun vữa, phun xi măng.
Nghĩa của gunite
Danh từ
- Bê tông phun.
Động từ
- Phun vữa, phun xi măng.
Dạng từ của gunite
| Số nhiều | gunites |
Câu hỏi thường gặp
gunite nghĩa là gì?
gunite (danh từ, động từ) nghĩa là bê tông phun, phun vữa, phun xi măng.
gunite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gunite: giọng Anh (UK) /ˈɡʌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌnaɪt/.