guqin
UK/ɡuːˈt͡ʃiːn/
US/ɡuːˈt͡ʃiːn/
giọng máy của trình duyệt
guqin nghĩa là cổ cầm.
Nghĩa của guqin
Danh từ
- Cổ cầm.
Dạng từ của guqin
| Số nhiều | guqin |
Nguồn gốc từ guqin
Dạng của, trong đó và.
Câu hỏi thường gặp
guqin nghĩa là gì?
guqin (danh từ) nghĩa là cổ cầm.
guqin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guqin: giọng Anh (UK) /ɡuːˈt͡ʃiːn/, giọng Mỹ (US) /ɡuːˈt͡ʃiːn/.