gurgitation
UK/ˌɡɜː.dʒɪˈteɪ.ʃən/
US/ˌɡɝ.d͡ʒəˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
gurgitation nghĩa là sự sôi sùng sục, sự nổi sóng.
Nghĩa của gurgitation
Danh từ
- Sự sôi sùng sục; tiếng nước sôi sùng sục.
- Sự nổi sóng.
Dạng từ của gurgitation
| Số nhiều | gurgitations |
Câu hỏi thường gặp
gurgitation nghĩa là gì?
gurgitation (danh từ) nghĩa là sự sôi sùng sục, sự nổi sóng.
gurgitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gurgitation: giọng Anh (UK) /ˌɡɜː.dʒɪˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɡɝ.d͡ʒəˈteɪ.ʃən/.