guttering
US/ˈɡə.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
guttering nghĩa là hệ thống thoát nước.
Nghĩa của guttering
Danh từ
- Hệ thống thoát nước.
Dạng từ của guttering
| Số nhiều | gutterings |
Câu hỏi thường gặp
guttering nghĩa là gì?
guttering (danh từ) nghĩa là hệ thống thoát nước.
guttering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guttering: giọng Mỹ (US) /ˈɡə.tɜ.ːiɳ/.