gutturalize
giọng máy của trình duyệt
gutturalize nghĩa là thành âm gốc lưỡi.
Nghĩa của gutturalize
Nội động từ
- Thành âm gốc lưỡi.
Ngoại động từ
- Phát âm kiểu gốc lưỡi.
Dạng từ của gutturalize
| Ngôi thứ ba số ít | gutturalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gutturalizing |
| Quá khứ phân từ | gutturalized |
| Quá khứ | gutturalized |
Câu hỏi thường gặp
gutturalize nghĩa là gì?
gutturalize (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là thành âm gốc lưỡi.