TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guttural

UK/ˈɡʌtəɹəl/ US/ˈɡʌtəɹəl/ giọng máy của trình duyệt

guttural nghĩa là yết hầu, âm yết hầu.

Nghĩa của guttural

Tính từ

  1. Thuộc Yết hầu.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm yết hầu.

Dạng từ của guttural

So sánh hơnmore guttural
So sánh nhấtmost guttural
Số nhiềugutturals

Họ từ của guttural

Câu hỏi thường gặp

guttural nghĩa là gì?

guttural (tính từ, danh từ) nghĩa là yết hầu, âm yết hầu.

guttural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guttural: giọng Anh (UK) /ˈɡʌtəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌtəɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.