gutturally
giọng máy của trình duyệt
gutturally nghĩa là Xem guttural.
Nghĩa của gutturally
Phó từ
- Xem guttural
Dạng từ của gutturally
| So sánh hơn | more gutturally |
| So sánh nhất | most gutturally |
Câu hỏi thường gặp
gutturally nghĩa là gì?
gutturally (phó từ) nghĩa là Xem guttural.