TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Guyana

UK/ɡaɪˈɑː.nə/ giọng máy của trình duyệt US/ɡaɪˈɑː.nə/ giọng máy của trình duyệt

Guyana nghĩa là guy-a-na.

Nghĩa của Guyana

Danh từ riêng

  1. Guy-a-na.

Câu hỏi thường gặp

Guyana nghĩa là gì?

Guyana (danh từ riêng) nghĩa là guy-a-na.

Guyana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Guyana: giọng Anh (UK) /ɡaɪˈɑː.nə/, giọng Mỹ (US) /ɡaɪˈɑː.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.