gymnosperm
US/ˈdʒɪm.nə.ˌspɜːm/ giọng người thật
gymnosperm nghĩa là cây hạt trần, thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.
Nghĩa của gymnosperm
Danh từ
- Thực vật học Cây hạt trần.
Dạng từ của gymnosperm
| Số nhiều | gymnosperms |
Câu hỏi thường gặp
gymnosperm nghĩa là gì?
gymnosperm (danh từ) nghĩa là cây hạt trần, thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.
gymnosperm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gymnosperm: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪm.nə.ˌspɜːm/.