TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gymnosperm

US/ˈdʒɪm.nə.ˌspɜːm/ giọng người thật

gymnosperm nghĩa là cây hạt trần, thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.

Nghĩa của gymnosperm

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hạt trần.

Dạng từ của gymnosperm

Số nhiềugymnosperms

Câu hỏi thường gặp

gymnosperm nghĩa là gì?

gymnosperm (danh từ) nghĩa là cây hạt trần, thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.

gymnosperm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gymnosperm: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪm.nə.ˌspɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.