TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gynaeceum

giọng máy của trình duyệt

gynaeceum nghĩa là bộ nhuỵ, khuê phòng.

Nghĩa của gynaeceum

Danh từ

  1. Thực vật học Bộ nhuỵ (hoa).
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Khuê phòng.

Dạng từ của gynaeceum

Số nhiềugynaeceums

Câu hỏi thường gặp

gynaeceum nghĩa là gì?

gynaeceum (danh từ) nghĩa là bộ nhuỵ, khuê phòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.