gynaecium
giọng máy của trình duyệt
gynaecium nghĩa là bộ nhụy.
Nghĩa của gynaecium
Danh từ
- Bộ nhụy.
Câu hỏi thường gặp
gynaecium nghĩa là gì?
gynaecium (danh từ) nghĩa là bộ nhụy.
gynaecium nghĩa là bộ nhụy.
gynaecium (danh từ) nghĩa là bộ nhụy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.