TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gynaecium

giọng máy của trình duyệt

gynaecium nghĩa là bộ nhụy.

Nghĩa của gynaecium

Danh từ

  1. Bộ nhụy.

Câu hỏi thường gặp

gynaecium nghĩa là gì?

gynaecium (danh từ) nghĩa là bộ nhụy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.