TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gynaecological

giọng máy của trình duyệt

gynaecological nghĩa là phụ khoa.

Nghĩa của gynaecological

Tính từ

  1. Y học (thuộc) phụ khoa.

Câu hỏi thường gặp

gynaecological nghĩa là gì?

gynaecological (tính từ) nghĩa là phụ khoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.