TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gynandrous

US/ˌɡɑɪn.ˈæn.drəs/ giọng máy của trình duyệt

gynandrous nghĩa là hợp nhị nhuỵ.

Nghĩa của gynandrous

Tính từ

  1. Thực vật học Hợp nhị nhuỵ.

Họ từ của gynandrous

Câu hỏi thường gặp

gynandrous nghĩa là gì?

gynandrous (tính từ) nghĩa là hợp nhị nhuỵ.

gynandrous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gynandrous: giọng Mỹ (US) /ˌɡɑɪn.ˈæn.drəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.