TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gynecology

UK/ˌɡaɪnɪˈkɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɡaɪnəˈkɑləd͡ʒi/ giọng người thật

gynecology nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Nghĩa của gynecology

Danh từ

  1. Phụ khoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gynecology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gynecology nghĩa là gì?

gynecology (danh từ) nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

gynecology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gynecology: giọng Anh (UK) /ˌɡaɪnɪˈkɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌɡaɪnəˈkɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.