TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gyrfalcon

UK/ˈdʒɜːfɔːlkən/ US/ˈd͡ʒɝˌfælkən/ giọng máy của trình duyệt

gyrfalcon nghĩa là chim ưng phía bắc.

Nghĩa của gyrfalcon

Danh từ

  1. Chim ưng phía bắc.

Dạng từ của gyrfalcon

Số nhiềugyrfalcons

Câu hỏi thường gặp

gyrfalcon nghĩa là gì?

gyrfalcon (danh từ) nghĩa là chim ưng phía bắc.

gyrfalcon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gyrfalcon: giọng Anh (UK) /ˈdʒɜːfɔːlkən/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɝˌfælkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.