TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gyroscopically

giọng máy của trình duyệt

gyroscopically nghĩa là Xem gyroscope.

Nghĩa của gyroscopically

Phó từ

  1. Xem gyroscope

Câu hỏi thường gặp

gyroscopically nghĩa là gì?

gyroscopically (phó từ) nghĩa là Xem gyroscope.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.