gyrose
UK/ˈd͡ʒaɪɹəʊs/
US/ˈd͡ʒaɪɹəʊs/
giọng máy của trình duyệt
gyrose nghĩa là xoăn.
Nghĩa của gyrose
Tính từ
- Thực vật học Xoăn.
Dạng từ của gyrose
| So sánh hơn | more gyrose |
| So sánh nhất | most gyrose |
Câu hỏi thường gặp
gyrose nghĩa là gì?
gyrose (tính từ) nghĩa là xoăn.
gyrose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gyrose: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒaɪɹəʊs/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒaɪɹəʊs/.