TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hack-hammer

US/ˈhæk.ˈhæ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

hack-hammer nghĩa là búa đập đá.

Nghĩa của hack-hammer

Danh từ

  1. Búa đập đá.

Câu hỏi thường gặp

hack-hammer nghĩa là gì?

hack-hammer (danh từ) nghĩa là búa đập đá.

hack-hammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hack-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈhæk.ˈhæ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.