TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hack

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hæk/ US/hæk/ giọng máy của trình duyệt

hack nghĩa là búa, rìu, vết toác, làm thuê.

Nghĩa của hack

Danh từ

  1. Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ).
  2. Vết toác; vết thương do bị đá vào ốngchân (đá bóng).
  3. Ngựa cho thuê.
  4. Ngựa ốm, ngựa tồi.
  5. Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi).
  6. Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê.
  7. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe ngựa cho thuê.
  8. Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu).
  9. Giá phơi gạch.
  10. Bi đá trên băng Đồ để chân dùng để cầu thủ ném bi khởi hành.

Tính từ

  1. Làm thuê, làm mướn.
    • a hack writerngười viết văn thuê

Ngoại động từ

  1. Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh.
  2. Thể dục, thể thao Đá vào ống chân (ai).
  3. Làm thành nhàm.
  4. Thuê (ngựa).
  5. Cưỡi (ngựa).

Nội động từ

  1. Chém, chặt mạnh.
    • to hack at somethingchặt mạnh cái gì
  2. Ho khan.
  3. Lấy dữ liệu máy tính mà không được phép.
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hoàn thành một công việc lập trình khó khăn.
  5. Cưỡi ngựa (đi thong dong).
  6. Dùng ngựa thuê.
  7. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đánh xe ngựa thuê.
  8. Đá hackysack.

Dạng từ của hack

Ngôi thứ ba số íthacks
Hiện tại phân từ (-ing)hacking
Quá khứ phân từhacked
Quá khứhacked
Số nhiềuhacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hack

Đồng nghĩa

Họ từ của hack

Cụm từ, thành ngữ với hack

  • hack job — Công việc được hoàn thành nhanh chóng nhưng thiếu chất lượng.

Câu ví dụ với hack

  • Linux can be hacked as well. Linux cũng có thể bị hack.
  • Even Linux can be hacked. Kể cả Linux cũng có thể bị hack.
  • We hacked the government database. Chúng ta đã hack vào cơ sở dữ liệu của chính phủ.
  • We hacked the database. Chúng ta đã hack vào cơ sở dữ liệu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hack nghĩa là gì?

hack (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là búa, rìu, vết toác, làm thuê.

hack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hack: giọng Anh (UK) /hæk/, giọng Mỹ (US) /hæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.