TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hackberry

US/ˈhækˌbɛ˞.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

hackberry nghĩa là cấy sếu, gỗ sếu, cơm nguội.

Nghĩa của hackberry

Danh từ

  1. Thực vật học Cấy sếu.
  2. Gỗ sếu.

Dạng từ của hackberry

Số nhiềuhackberries

Câu hỏi thường gặp

hackberry nghĩa là gì?

hackberry (danh từ) nghĩa là cấy sếu, gỗ sếu, cơm nguội.

hackberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hackberry: giọng Mỹ (US) /ˈhækˌbɛ˞.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.