TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haematite

UK/ˈhiː.məˌtaɪt/ US/ˈhiː.məˌtaɪt/ giọng máy của trình duyệt

haematite nghĩa là hematit.

Nghĩa của haematite

Danh từ

  1. Khoáng chất Hematit.

Câu hỏi thường gặp

haematite nghĩa là gì?

haematite (danh từ) nghĩa là hematit.

haematite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haematite: giọng Anh (UK) /ˈhiː.məˌtaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhiː.məˌtaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.