haematocryal
giọng máy của trình duyệt
haematocryal nghĩa là Thuộc máu lạnh.
Nghĩa của haematocryal
Tính từ
- zoology Thuộc máu lạnh.
Câu hỏi thường gặp
haematocryal nghĩa là gì?
haematocryal (tính từ) nghĩa là Thuộc máu lạnh.
haematocryal nghĩa là Thuộc máu lạnh.
haematocryal (tính từ) nghĩa là Thuộc máu lạnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.