TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haemocytometer

giọng máy của trình duyệt

haemocytometer nghĩa là cũng haemacytometer, huyết tốc kế.

Nghĩa của haemocytometer

Danh từ

  1. Cũng haemacytometer.
  2. Huyết tốc kế.

Câu hỏi thường gặp

haemocytometer nghĩa là gì?

haemocytometer (danh từ) nghĩa là cũng haemacytometer, huyết tốc kế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.