TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haemoglobin

UK/ˌhiːmə(ʊ)ˈɡləʊbɪn/ US/ˌhimoʊˈɡloʊbɪn/ giọng máy của trình duyệt

haemoglobin nghĩa là Hemoglobin.

Nghĩa của haemoglobin

Danh từ

  1. Hemoglobin.

Câu hỏi thường gặp

haemoglobin nghĩa là gì?

haemoglobin (danh từ) nghĩa là Hemoglobin.

haemoglobin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haemoglobin: giọng Anh (UK) /ˌhiːmə(ʊ)ˈɡləʊbɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌhimoʊˈɡloʊbɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.