TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hair-oil

US/ˈhɛr.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

hair-oil nghĩa là dầu xức tóc.

Nghĩa của hair-oil

Danh từ

  1. Dầu xức tóc.

Dạng từ của hair-oil

Số nhiềuhair oils

Câu hỏi thường gặp

hair-oil nghĩa là gì?

hair-oil (danh từ) nghĩa là dầu xức tóc.

hair-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hair-oil: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.