TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hair-net

US/ˈhɛr.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

hair-net nghĩa là mạng tóc, lưới bao tóc.

Nghĩa của hair-net

Danh từ

  1. Mạng tóc, lưới bao tóc.

Câu hỏi thường gặp

hair-net nghĩa là gì?

hair-net (danh từ) nghĩa là mạng tóc, lưới bao tóc.

hair-net phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hair-net: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.