hair-raising
giọng máy của trình duyệt
hair-raising nghĩa là làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy.
Nghĩa của hair-raising
Tính từ
- Làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...).
Dạng từ của hair-raising
| So sánh hơn | more hair-raising |
| So sánh nhất | most hair-raising |
Câu hỏi thường gặp
hair-raising nghĩa là gì?
hair-raising (tính từ) nghĩa là làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy.